麟鳳芝蘭
lân phượng chi lan
Hán Việt: lân phượng chi lan · Pinyin: lín fèng zhī lán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 麟凤:麒麟、凤凰,比喻高尚的人;芝兰:比喻才质之美。指人的品德高尚,气质优美。
Hán Việt: lân phượng chi lan · Pinyin: lín fèng zhī lán