麟子鳳雛

lín zǐ fèng chú lân tử phượng sồ

Hán Việt: lân tử phượng sồ · Pinyin: lín zǐ fèng chú

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (tử) + (phượng) + (sồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻贵族子孙或称誉佳子弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 麒麟之子,凤凰之雏。比喻年轻的颖异俊秀之人。