麟角鳳嘴
lân giác phượng chủy
Hán Việt: lân giác phượng chủy · Pinyin: lín jiǎo fèng zuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嘴:鸟嘴。麒麟的角,凤凰的嘴。比喻稀罕名贵的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 嘴鸟嘴。麒麟的角,凤凰的嘴。比喻稀罕名贵的东西。
Eng
- Cihui 麟角鳳嘴/觜 ínjiǎofèngzuǐ f.e. precious/rare things.