麟角鳳毛
lân giác phượng mao
Hán Việt: lân giác phượng mao · Pinyin: lín jiǎo fèng máo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 麟的角,凤的毛。比喻稀有而又难得之人才或事物。
Eng
- Cihui 麟角鳳毛 ínjiǎofèngmáo f.e. precious/rare things
Hán Việt: lân giác phượng mao · Pinyin: lín jiǎo fèng máo