麟角凤毛
lân giác phượng mao
Hán Việt: lân giác phượng mao · Pinyin: lín jiǎo fèng máo
Tổng quan
"chinese_explanation": "麟的角,凤的毛。比喻稀有而又难得之人才或事物。"
麟的角,凤的毛。比喻稀有而又难得之人才或事物。
比喻稀罕珍貴的人才或物品。明.無名氏《運甓記》第九齣:「龍駒汗血,麟角鳳毛,跨灶文孫。」也作「鳳毛麟角」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 麟的角,
- Biên soạn 凤的毛。
- Biên soạn 比喻稀有而又难得之人才或事物。"}
- Biên soạn precious/rare things
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 麟的角,凤的毛。比喻稀有而又难得之人才或事物。
Eng
- Cihui 麟角鳳毛 ínjiǎofèngmáo f.e. precious/rare things
- Tần suất từ f.e. precious/rare things