麟趾呈祥

lín zhǐ chéng xiáng lân chỉ trình tường

Hán Việt: lân chỉ trình tường · Pinyin: lín zhǐ chéng xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (chỉ) + (trình) + (tường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.麟之趾》篇中讚美文王子孫繁昌,後人遂用以讚譽子孫良善昌盛。《幼學瓊林.卷二.祖孫父子類》:「稱人有令子曰麟趾呈祥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时用于贺人生子。

Eng

  • Cihui 麟趾呈祥 ínzhǐchéngxiáng id. May you have many good sons!