麥克米蘭

mài kè mǐ lánmạch khắc mễ lan

Hán Việt: mạch khắc mễ lan · Pinyin: mài kè mǐ lán

Tổng quan

McMillan hoặc MacMillan (tên)

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 克 (khắc) + 米 (mễ) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Harold Macmillan (1894-1986), chính trị gia bảo thủ Anh, thủ tướng 1957-1963
  • Tần suất từ McMillan hoặc MacMillan (tên) , Harold Macmillan (1894-1986), chính trị gia bảo thủ Anh, thủ tướng 1957-1963

Eng

  • Cihui McMillan or MacMillan (name); Harold Macmillan (1894-1986), UK conservative politician, prime minister 1957-1963
  • Tần suất từ McMillan or MacMillan (name); Harold Macmillan (1894-1986), UK conservative politician, prime minister 1957-1963

Từ liên quan

Gần nghĩa

麥克唐納 · 麥克斯韋 · 麥克阿瑟 · 麥克德莫特 · 麥克白 · 麥克白夫人 · 麥克筆 · 麥克維