麥克風掛架

mài kè fēng guà jiàmạch khắc phong quải giá

Hán Việt: mạch khắc phong quải giá · Pinyin: mài kè fēng guà jià

Tổng quan

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 克 (khắc) + 風 (phong) + 掛 (quải) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giá treo micrô

Đức

  • Handedict Mikrofongalgen

Từ liên quan

Gần nghĩa

麥克德莫特 · 麥克白夫人 · 麥克唐納 · 麥克斯韋 · 麥克米蘭 · 麥克阿瑟 · 麥克斯韋妖 · 麥克馬洪線