麥克馬洪線

mài kè mǎ hóng xiànmạch khắc mã hồng tuyến

Hán Việt: mạch khắc mã hồng tuyến · Pinyin: mài kè mǎ hóng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 克 (khắc) + 馬 (mã) + 洪 (hồng) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đường McMahon

Đức

  • Handedict McMahon-Linie (S, Geo, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麥克德莫特 · 麥克白夫人 · 麥克唐納 · 麥克斯韋 · 麥克米蘭 · 麥克阿瑟 · 麥克斯韋妖 · 麥克風掛架