麥克斯韋妖 mài kè sī wéi yāo·mạch khắc tư vi yêu Hán Việt: mạch khắc tư vi yêu · Pinyin: mài kè sī wéi yāo Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 韋 (vi) + 妖 (yêu)Pinyinmài kè sī wéi yāoHán Việtmạch khắc tư vi yêuTừ loạidanhCấu tạo麥 + 克 + 斯 + 韋 + 妖 · mạch + khắc + tư + vi + yêu nghĩa thành phần: mạch + khắc + tư + vi + yêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Quỷ MaxwellĐứcHandedict Maxwellscher Dämon (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa麥克德莫特 · 麥克白夫人 · 麥克唐納 · 麥克斯韋 · 麥克米蘭 · 麥克阿瑟 · 麥克風掛架 · 麥克馬洪線