麥吉爾大學 mài jí ěr dà xué · mạch cát nhĩ đại học Hán Việt: mạch cát nhĩ đại học · Pinyin: mài jí ěr dà xué Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 吉 (cát) + 爾 (nhĩ) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinmài jí ěr dà xuéHán Việtmạch cát nhĩ đại họcCấu tạo麥 + 吉 + 爾 + 大 + 學 · mạch + cát + nhĩ + đại + học nghĩa thành phần: mạch + cát + nhĩ + đại + học