麥斯卡林 mạch tư tạp lâm Hán Việt: mạch tư tạp lâm Tổng quan như mescalin Cấu tạo: 麥 (mạch) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 林 (lâm)Hán Việtmạch tư tạp lâmCấu tạo麥 + 斯 + 卡 + 林 · mạch + tư + tạp + lâm nghĩa thành phần: mạch + tư + tạp + lâm Nghĩa ViệtCihui như mescalin