麥爾威杜威 mài ěr wēi dù wēi · mạch nhĩ uy đỗ uy Hán Việt: mạch nhĩ uy đỗ uy · Pinyin: mài ěr wēi dù wēi Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 爾 (nhĩ) + 威 (uy) + 杜 (đỗ) + 威 (uy)Pinyinmài ěr wēi dù wēiHán Việtmạch nhĩ uy đỗ uyCấu tạo麥 + 爾 + 威 + 杜 + 威 · mạch + nhĩ + uy + đỗ + uy nghĩa thành phần: mạch + nhĩ + uy + đỗ + uy