麥秀兩岐 mài xiù liǎng qí · mạch tú lưỡng kì Hán Việt: mạch tú lưỡng kì · Pinyin: mài xiù liǎng qí Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 秀 (tú) + 兩 (lưỡng) + 岐 (kì)Pinyinmài xiù liǎng qíHán Việtmạch tú lưỡng kìCấu tạo麥 + 秀 + 兩 + 岐 · mạch + tú + lưỡng + kì nghĩa thành phần: mạch + tú + lưỡng + kì