麦策花 mạch sách hoa Hán Việt: mạch sách hoa Tổng quan Cấu tạo: 麦 (mạch) + 策 (sách) + 花 (hoa)Hán Việtmạch sách hoaCấu tạo麦 + 策 + 花 · mạch + sách + hoa nghĩa thành phần: mạch + sách + hoa