麦纹纸 mạch văn chỉ Hán Việt: mạch văn chỉ Tổng quan Cấu tạo: 麦 (mạch) + 纹 (văn) + 纸 (chỉ)Hán Việtmạch văn chỉCấu tạo麦 + 纹 + 纸 · mạch + văn + chỉ nghĩa thành phần: mạch + văn + chỉ