麥芽糖尿 mạch nha đường niệu Hán Việt: mạch nha đường niệu Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 芽 (nha) + 糖 (đường) + 尿 (niệu)Hán Việtmạch nha đường niệuCấu tạo麥 + 芽 + 糖 + 尿 · mạch + nha + đường + niệu nghĩa thành phần: mạch + nha + đường + niệu