麥芽製造 mạch nha chế tạo Hán Việt: mạch nha chế tạo Tổng quan cách gây mạch nha; sự gây mạch nha Cấu tạo: 麥 (mạch) + 芽 (nha) + 製 (chế) + 造 (tạo)Hán Việtmạch nha chế tạoCấu tạo麥 + 芽 + 製 + 造 · mạch + nha + chế + tạo nghĩa thành phần: mạch + nha + chế + tạo Nghĩa ViệtCihui cách gây mạch nha; sự gây mạch nha