麥角浸液 mạch giác tẩm dịch Hán Việt: mạch giác tẩm dịch Tổng quan (dược học) Ecgôtin Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 浸 (tẩm) + 液 (dịch)Hán Việtmạch giác tẩm dịchCấu tạo麥 + 角 + 浸 + 液 · mạch + giác + tẩm + dịch nghĩa thành phần: mạch + giác + tẩm + dịch Nghĩa ViệtCihui (dược học) Ecgôtin