麥醇溶蛋白

mạch thuần dong đản bạch

Hán Việt: mạch thuần dong đản bạch

Tổng quan

cũng gliadine, gliadin

Cấu tạo: (mạch) + (thuần) + (dong) + (đản) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng gliadine, gliadin