麥丘老人 mài qiū lǎo rén · mạch khâu lão nhân Hán Việt: mạch khâu lão nhân · Pinyin: mài qiū lǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 丘 (khâu) + 老 (lão) + 人 (nhân)Pinyinmài qiū lǎo rénHán Việtmạch khâu lão nhânCấu tạo麥 + 丘 + 老 + 人 · mạch + khâu + lão + nhân nghĩa thành phần: mạch + khâu + lão + nhân