麥克馬洪 mài kè mǎ hóng · mạch khắc mã hồng Hán Việt: mạch khắc mã hồng · Pinyin: mài kè mǎ hóng Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 克 (khắc) + 馬 (mã) + 洪 (hồng)Pinyinmài kè mǎ hóngHán Việtmạch khắc mã hồngCấu tạo麥 + 克 + 馬 + 洪 · mạch + khắc + mã + hồng nghĩa thành phần: mạch + khắc + mã + hồng