麥可康寧漢

mài kě kāng níng hàn mạch khả khang ninh hán

Hán Việt: mạch khả khang ninh hán · Pinyin: mài kě kāng níng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (khả) + (khang) + (ninh) + (hán)