麥可康寧漢
mạch khả khang ninh hán
Hán Việt: mạch khả khang ninh hán · Pinyin: mài kě kāng níng hàn
Tổng quan
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 可 (khả) + 康 (khang) + 寧 (ninh) + 漢 (hán)
Hán Việt: mạch khả khang ninh hán · Pinyin: mài kě kāng níng hàn
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 可 (khả) + 康 (khang) + 寧 (ninh) + 漢 (hán)