麥哲倫雲 mạch triết luân vân Hán Việt: mạch triết luân vân Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 哲 (triết) + 倫 (luân) + 雲 (vân)Hán Việtmạch triết luân vânCấu tạo麥 + 哲 + 倫 + 雲 · mạch + triết + luân + vân nghĩa thành phần: mạch + triết + luân + vân