麥基洗德 mài jī xǐ dé · mạch cơ tẩy đức Hán Việt: mạch cơ tẩy đức · Pinyin: mài jī xǐ dé Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 基 (cơ) + 洗 (tẩy) + 德 (đức)Pinyinmài jī xǐ déHán Việtmạch cơ tẩy đứcCấu tạo麥 + 基 + 洗 + 德 · mạch + cơ + tẩy + đức nghĩa thành phần: mạch + cơ + tẩy + đức Nghĩa EngCihui Melchizedek