麥爾登呢

mài ěr dēng ne mạch nhĩ đăng ni

Hán Việt: mạch nhĩ đăng ni · Pinyin: mài ěr dēng ne

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (nhĩ) + (đăng) + (ni)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển [英melton]用精梳毛纱作经,粗梳毛纱作纬织成的平纹或斜纹织物。表面有平而齐的短毛绒,质地厚实紧密,多用来做冬季服装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.[英melton]用精梳毛纱作经,粗梳毛纱作纬织成的平纹或斜纹织物。表面有平而齐的短毛绒,质地厚实紧密,多用来做冬季服装。