麥帕克林 mạch mạt khắc lâm Hán Việt: mạch mạt khắc lâm Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 帕 (mạt) + 克 (khắc) + 林 (lâm)Hán Việtmạch mạt khắc lâmCấu tạo麥 + 帕 + 克 + 林 · mạch + mạt + khắc + lâm nghĩa thành phần: mạch + mạt + khắc + lâm