麥當勞化 mài dāng láo huà · mạch đương lao hóa Hán Việt: mạch đương lao hóa · Pinyin: mài dāng láo huà Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 當 (đương) + 勞 (lao) + 化 (hóa)Pinyinmài dāng láo huàHán Việtmạch đương lao hóaCấu tạo麥 + 當 + 勞 + 化 · mạch + đương + lao + hóa nghĩa thành phần: mạch + đương + lao + hóa