麥斯特拉洛 mạch tư đặc lạp lạc Hán Việt: mạch tư đặc lạp lạc Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 洛 (lạc)Hán Việtmạch tư đặc lạp lạcCấu tạo麥 + 斯 + 特 + 拉 + 洛 · mạch + tư + đặc + lạp + lạc nghĩa thành phần: mạch + tư + đặc + lạp + lạc