麥田捕手 mài tián bǔ shǒu · mạch điền bộ thủ Hán Việt: mạch điền bộ thủ · Pinyin: mài tián bǔ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 田 (điền) + 捕 (bộ) + 手 (thủ)Pinyinmài tián bǔ shǒuHán Việtmạch điền bộ thủCấu tạo麥 + 田 + 捕 + 手 · mạch + điền + bộ + thủ nghĩa thành phần: mạch + điền + bộ + thủ