麦秀寒 mạch tú hàn Hán Việt: mạch tú hàn Tổng quan Cấu tạo: 麦 (mạch) + 秀 (tú) + 寒 (hàn)Hán Việtmạch tú hànCấu tạo麦 + 秀 + 寒 · mạch + tú + hàn nghĩa thành phần: mạch + tú + hàn