麦秀黍离 mài xiù shǔ lí·mạch tú thử li Hán Việt: mạch tú thử li · Pinyin: mài xiù shǔ lí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 哀伤亡国之辞。 Cấu tạo: 麥 (mạch) + 秀 (tú) + 黍 (thử) + 離 (li)Pinyinmài xiù shǔ líHán Việtmạch tú thử liCấu tạo麥 + 秀 + 黍 + 離 · mạch + tú + thử + li nghĩa thành phần: mạch + tú + thử + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哀伤亡国之辞。 Từ liên quan Gần nghĩa黍离麦秀 · 麦秀两歧 · 黍离之悲 · 麦秀两岐 · 麥秀兩岐 · 麥秀兩歧 · 麦秀黍油 · 黍離麥秀