麥穗兩岐

mài suì liǎng qí mạch tuệ lưỡng kì

Hán Việt: mạch tuệ lưỡng kì · Pinyin: mài suì liǎng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (tuệ) + (lưỡng) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①一麦两穗。旧时以为祥瑞,以兆丰年。亦用以称颂吏治成绩卓著。②比喻相像的两样事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一麦两穗。旧时以为祥瑞,以兆丰年。亦用以称颂吏治成绩卓著。 2.比喻相像的两样事物。