麦粞包 mạch tê bao Hán Việt: mạch tê bao Tổng quan Cấu tạo: 麦 (mạch) + 粞 (tê) + 包 (bao)Hán Việtmạch tê baoCấu tạo麦 + 粞 + 包 · mạch + tê + bao nghĩa thành phần: mạch + tê + bao