麥美奇巖 mạch mĩ kì nham Hán Việt: mạch mĩ kì nham Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 美 (mĩ) + 奇 (kì) + 巖 (nham)Hán Việtmạch mĩ kì nhamCấu tạo麥 + 美 + 奇 + 巖 · mạch + mĩ + kì + nham nghĩa thành phần: mạch + mĩ + kì + nham