麥舟之贈 mài zhōu zhī zèng · mạch chu chi tặng Hán Việt: mạch chu chi tặng · Pinyin: mài zhōu zhī zèng Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 舟 (chu) + 之 (chi) + 贈 (tặng)Pinyinmài zhōu zhī zèngHán Việtmạch chu chi tặngCấu tạo麥 + 舟 + 之 + 贈 · mạch + chu + chi + tặng nghĩa thành phần: mạch + chu + chi + tặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 麦:麦子;舟:船。以一船麦子作为赠品。指助人丧葬的费用。