麥茬白薯 Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 茬 + 白 (bạch) + 薯 (thự)Cấu tạo麥 + 茬 + 白 + 薯 Nghĩa EngCihui 麥茬白薯 àichá báishǔ n. sweet potatoes grown in a wheat field after the harvest