麥菲塔爾 mạch phỉ tháp nhĩ Hán Việt: mạch phỉ tháp nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 菲 (phỉ) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)Hán Việtmạch phỉ tháp nhĩCấu tạo麥 + 菲 + 塔 + 爾 · mạch + phỉ + tháp + nhĩ nghĩa thành phần: mạch + phỉ + tháp + nhĩ