麥蚜醮素 mạch nha tiếu tố Hán Việt: mạch nha tiếu tố Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 蚜 (nha) + 醮 (tiếu) + 素 (tố)Hán Việtmạch nha tiếu tốCấu tạo麥 + 蚜 + 醮 + 素 · mạch + nha + tiếu + tố nghĩa thành phần: mạch + nha + tiếu + tố Nghĩa EngCihui 麥蚜醮素 àiyá jiàosù n. maltase