麥覺理大學 mài jué lǐ dà xué · mạch giác lí đại học Hán Việt: mạch giác lí đại học · Pinyin: mài jué lǐ dà xué Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 覺 (giác) + 理 (lí) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinmài jué lǐ dà xuéHán Việtmạch giác lí đại họcCấu tạo麥 + 覺 + 理 + 大 + 學 · mạch + giác + lí + đại + học nghĩa thành phần: mạch + giác + lí + đại + học