麥角亭寧 mạch giác đình ninh Hán Việt: mạch giác đình ninh Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 亭 (đình) + 寧 (ninh)Hán Việtmạch giác đình ninhCấu tạo麥 + 角 + 亭 + 寧 · mạch + giác + đình + ninh nghĩa thành phần: mạch + giác + đình + ninh