麥角固醇 mạch giác cố thuần Hán Việt: mạch giác cố thuần Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 固 (cố) + 醇 (thuần)Hán Việtmạch giác cố thuầnCấu tạo麥 + 角 + 固 + 醇 · mạch + giác + cố + thuần nghĩa thành phần: mạch + giác + cố + thuần