麥角它曼 mạch giác tha mạn Hán Việt: mạch giác tha mạn Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 它 (tha) + 曼 (mạn)Hán Việtmạch giác tha mạnCấu tạo麥 + 角 + 它 + 曼 · mạch + giác + tha + mạn nghĩa thành phần: mạch + giác + tha + mạn