麥角巴辛 mạch giác ba tân Hán Việt: mạch giác ba tân Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 巴 (ba) + 辛 (tân)Hán Việtmạch giác ba tânCấu tạo麥 + 角 + 巴 + 辛 · mạch + giác + ba + tân nghĩa thành phần: mạch + giác + ba + tân