麥角託辛

mạch giác thác tân

Hán Việt: mạch giác thác tân

Tổng quan

(dược học) ecgometrin ecgometrin

Cấu tạo: (mạch) + (giác) + (thác) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (dược học) ecgometrin ecgometrin