麥角溴氮罩 mạch giác xú đạm tráo Hán Việt: mạch giác xú đạm tráo Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 溴 (xú) + 氮 (đạm) + 罩 (tráo)Hán Việtmạch giác xú đạm tráoCấu tạo麥 + 角 + 溴 + 氮 + 罩 · mạch + giác + xú + đạm + tráo nghĩa thành phần: mạch + giác + xú + đạm + tráo