麥角西鹼 mạch giác tây dảm Hán Việt: mạch giác tây dảm Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 西 (tây) + 鹼 (dảm)Hán Việtmạch giác tây dảmCấu tạo麥 + 角 + 西 + 鹼 · mạch + giác + tây + dảm nghĩa thành phần: mạch + giác + tây + dảm