麥角隱亭 mạch giác ẩn đình Hán Việt: mạch giác ẩn đình Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 隱 (ẩn) + 亭 (đình)Hán Việtmạch giác ẩn đìnhCấu tạo麥 + 角 + 隱 + 亭 · mạch + giác + ẩn + đình nghĩa thành phần: mạch + giác + ẩn + đình