麥角隱寧 mạch giác ẩn ninh Hán Việt: mạch giác ẩn ninh Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 隱 (ẩn) + 寧 (ninh)Hán Việtmạch giác ẩn ninhCấu tạo麥 + 角 + 隱 + 寧 · mạch + giác + ẩn + ninh nghĩa thành phần: mạch + giác + ẩn + ninh