麪條魚 miàn tiáo yú · mian3 điều ngư Hán Việt: mian3 điều ngư · Pinyin: miàn tiáo yú Tổng quan Cấu tạo: 麪 (mian3) + 條 (điều) + 魚 (ngư)Pinyinmiàn tiáo yúHán Việtmian3 điều ngưCấu tạo麪 + 條 + 魚 · mian3 + điều + ngư nghĩa thành phần: mian3 + điều + ngư