麪糊鬼 miàn hù guǐ · mian3 hồ quỷ Hán Việt: mian3 hồ quỷ · Pinyin: miàn hù guǐ Tổng quan Cấu tạo: 麪 (mian3) + 糊 (hồ) + 鬼 (quỷ)Pinyinmiàn hù guǐHán Việtmian3 hồ quỷCấu tạo麪 + 糊 + 鬼 · mian3 + hồ + quỷ nghĩa thành phần: mian3 + hồ + quỷ